bài giảng

bài giảng

Giáo sư đang trình bày bài giảng trước lớp học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nội dung được trình bày một cách hệ thống bởi giáo viên, giảng viên cho người học: "bài giảng" một bản trình bày bằng lời nói hoặc văn bản về một chủ đề học thuật, nhằm truyền đạt kiến thức, lý thuyết hoặc kỹ năng trong một khoảng thời gian nhất định, thường diễn ra tại lớp học, giảng đường.
    • Văn bản ghi chép lại hoặc soạn sẵn cho mục đích giảng dạy: "bài giảng" cũng có thể chỉ tài liệu được chuẩn bị công phu để phục vụ cho việc thuyết trình, giảng dạy một môn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài giảng của giáo sư về lịch sử rất sinh động dễ hiểu. (Phần trình bày kiến thức lịch sử của giáo sư thu hút rõ ràng.)
    • Sinh viên chăm chú ghi chép trong suốt buổi bài giảng. (Người học tập trung ghi lại nội dung trong khoảng thời gian giảng bài.)
    • ấy đang chuẩn bị bài giảng cho tiết học ngày mai. ( ấy đang soạn tài liệu để giảng dạy vào hôm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bài giảng điện tử": bài giảng được số hoá, trình chiếu hoặc đưa lên mạng internet.
    • Nhiều trường đại học đang phổ biến hình thức bài giảng điện tử. (Các cơ sở giáo dục đang mở rộng việc sử dụng bài giảng dưới dạng số.)
  • "bài giảng công khai": buổi thuyết trình mang tính học thuật mở cho đông đảo công chúng.
    • Nhà khoa học đó đã một bài giảng công khai về biến đổi khí hậu. (Nhà nghiên cứu đã trình bày một bài nói chuyện mở về chủ đề môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo án (danh từ): kế hoạch, tài liệu chi tiết do giáo viên soạn để lên lớpthường bản thiết kế cho "bài giảng".
    • Giáo viên mất nhiều thời gian để soạn giáo án. (Người dạy cần nhiều công sức để chuẩn bị kế hoạch bài dạy.)
  • Buổi giảng (danh từ): khoảng thời gian cụ thể diễn ra việc giảng bài.
    • Buổi giảng chiều nay sẽ bắt đầu lúc 2 giờ. (Khoảng thời gian học tập bằng hình thức nghe giảng vào buổi chiều sẽ khởi đầu đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài học: nội dung kiến thức cần truyền đạt hoặc tiếp thu (thường phạm vi rõ ràng, có thể ngắn hơn "bài giảng").
  • Tiết giảng: chỉ một khoảng thời gian giảng dạy cụ thể, một phần của "bài giảng".
  • Bài thuyết trình: phần trình bày trước đám đông về một chủ đề (có thể không mang tính chất học thuật chính quy như "bài giảng").
Thành ngữ liên quan
  • Theo bài giảng: nghe tiếp thu một cách trung thành với nội dung giảng viên trình bày.
    • Anh ấy luôn học tập bằng cách theo sát bài giảng của thầy. (Anh ấy tiếp thu kiến thức chủ yếu dựa vào nội dung thầy giáo truyền đạt.)